请教我使用 "卫生间"的例句。

admin2026-07-02 10:57:18412

查看来自AI monga的回答

Formal: 1. 请问,卫生间在哪里?(Qǐngwèn, wèishēngjiān zài nǎlǐ?) - Excuse me, where is the restroom?2. 请保持卫生间的清洁。(Qǐng bǎochí wèishēngjiān de qīngjié.) - Please keep the restroom clean.3. 卫生间里没有纸了,你能给我拿一些吗?(Wèishēngjiān lǐ méiyǒu zhǐ le, nǐ néng gěi wǒ ná yīxiē ma?) - There is no toilet paper in the restroom, can you bring me some?Informal:1. 哥们,我急着上厕所,你知道卫生间在哪吗?(Gēmen, wǒ jízhe shàng cèsuǒ, nǐ zhīdào wèishēngjiān zài nǎ ma?) - Buddy, I really need to use the restroom, do you know where?2. 卫生间里的马桶堵了,你能帮我修一下吗?(Wèishēngjiān lǐ de mǎtǒng dǔ le, nǐ néng bāng wǒ xiū yīxià ma?) - The toilet in the restroom is clogged, can you help me fix it?3. 别忘了冲水,不然卫生间会很臭的。(Bié wàng le chōngshuǐ, bùrán wèishēngjiān huì hěn chòu de.) - Don't forget to flush, otherwise the restroom will smell bad.Translation in Vietnamese:1. Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu vậy?2. Xin hãy giữ cho nhà vệ sinh sạch sẽ.3. Nhà vệ sinh hết giấy, bạn có thể lấy giúp tôi được không?4. Bạn ơi, tôi đang rất cần đi vệ sinh, bạn biết nhà vệ sinh âu không?5. Bồn cầu trong nhà vệ sinh bị tắc, bạn có thể giúp tôi sửa được không?6. Đừng quên xả nước, nếu không nhà vệ sinh sẽ bốc mùi hôi.